- Tổng quan
- Sản Phẩm Đề Xuất
Thông tin tổng quan về thiết bị:
Đây là máy trộn silicone có thể được sử dụng để sản xuất găng tay silicone và ngón tay silicone dành cho người khuyết tật. Các bộ phận làm việc chính của máy gồm hai con lăn rỗng hoặc có lỗ khoan, quay vào trong theo hai chiều ngược nhau. Con lăn nằm ở phía người vận hành được gọi là con lăn trước, có thể di chuyển theo phương ngang về phía trước hoặc phía sau bằng tay hoặc bằng điện nhằm điều chỉnh khe hở giữa hai con lăn theo yêu cầu vận hành. Con lăn sau được cố định và không thể di chuyển theo chiều trước–sau. Hai con lăn thường có cùng kích thước và mỗi con quay với tốc độ khác nhau theo hai chiều ngược nhau. Nguyên liệu cao su thô hoặc hỗn hợp được kéo vào khe hở giữa hai con lăn khi chúng quay, chịu tác động cắt mạnh để đạt được quá trình dẻo hóa hoặc trộn đều. Máy cán mở này cũng được sử dụng trong chế biến nhựa và các lĩnh vực khác.
Các đặc điểm cấu trúc:
(1) Sưởi điện với điều khiển nhiệt độ kép đảm bảo nhiệt độ đồng đều;
(2) Các con lăn được làm từ gang cứng mạ crôm hợp kim, có độ cứng HRC 50–60, tạo bề mặt cứng và chống mài mòn để tăng độ bền. Các khoang bên trong của con lăn được gia công chính xác nhằm đảm bảo làm mát nhanh và đồng đều;
(3) Máy cán sử dụng điều chỉnh khe hở con lăn bằng tay, thao tác trực quan và thuận tiện, cho phép kiểm soát độ dày chính xác trong khoảng từ 0,1 đến 6 mm. Máy dễ vận hành và đảm bảo an toàn cao;
(4) Toàn bộ máy được thiết kế với độ bền cơ học cao, hệ thống truyền động ít tiếng ồn và tuổi thọ dài.
| Dự án | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Đường kính con lăn (theo hệ mét/inch) | 80 mm / 3 inch |
| Chiều rộng mặt làm việc của con lăn | 300 mm |
| Năng lực trộn (cao su mềm) | 100–1500 g |
| Khay tiếp nhận vật liệu | Khay tiếp nhận bằng thép không gỉ |
| Nhiệt độ con lăn | Nhiệt độ môi trường – 200°C (250°C có sẵn theo yêu cầu) |
| Tỷ số tốc độ con lăn (tốc độ cố định) | 1:1.25 |
| Độ cứng của con lăn | 50–60 HRC |
| Xử lý bề mặt con lăn | Mạ crôm |
| Phương pháp làm mát | Làm nóng (làm mát không áp dụng; loại làm nóng) |
| Khe hở giữa các con lăn (khoảng cách giữa hai con lăn) | 0,1–6 mm, điều chỉnh được |
| Tốc độ tuyến tính của con lăn phía trước | 16 m/phút |
| Phương pháp hiển thị khe hở | Thang đo có vạch chia độ / đồng hồ đo |
| Thiết bị an toàn | Nút dừng khẩn cấp |
| Số lượng thiết bị an toàn | 1 đơn vị |
| Công suất động cơ | 400 W |
| Tổng công suất | 2.4 KW |
| Bộ nguồn máy tính | 2,5∮, AC 220 V |
| Kích thước máy (D × R × C) | 650 × 350 × 320 mm |
| Trọng lượng tổng thể | ≈ 62 kg |